Từ vựng
あぶれる
あぶれる
vocabulary vocab word
trượt (khi xin việc)
hụt (khi câu cá
săn bắn
v.v.)
bị bỏ sót
bị lấn át
あぶれる あぶれる あぶれる trượt (khi xin việc), hụt (khi câu cá, săn bắn, v.v.), bị bỏ sót, bị lấn át
Ý nghĩa
trượt (khi xin việc) hụt (khi câu cá săn bắn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0