Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
準決勝
じゅんけっしょう
vocabulary vocab word
bán kết
準決勝
junkesshou
準決勝
準決勝
じゅんけっしょう
bán kết
じゅ
ん
け
っ
しょ
う
準
決
勝
じゅ
ん
け
っ
しょ
う
準
決
勝
じゅ
ん
け
っ
しょ
う
準
決
勝
Ý nghĩa
bán kết
bán kết
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
準決勝
bán kết
じゅんけっしょう
準
bán, tương ứng với, tương xứng với...
じゅん.じる, じゅん.ずる, ジュン
淮
tên một con sông ở Trung Quốc
ワイ, エ, カイ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
十
mười
とお, と, ジュウ
決
quyết định, ấn định, thỏa thuận...
き.める, -ぎ.め, ケツ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
夬
quyết định, xác định, găng tay bắn cung
わ.ける, カイ, ケツ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
人
người
ひと, -り, ジン
勝
chiến thắng, thắng lợi, chiếm ưu thế...
か.つ, -が.ち, ショウ
𰮤
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.