Từ vựng
源流
げんりゅう
vocabulary vocab word
nguồn (ví dụ: của một con sông)
thượng nguồn
nguồn gốc (của cái gì đó liên tục như ngôn ngữ
văn hóa
v.v.)
源流 源流 げんりゅう nguồn (ví dụ: của một con sông), thượng nguồn, nguồn gốc (của cái gì đó liên tục như ngôn ngữ, văn hóa, v.v.)
Ý nghĩa
nguồn (ví dụ: của một con sông) thượng nguồn nguồn gốc (của cái gì đó liên tục như ngôn ngữ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0