Từ vựng
満悦の体
まんえつのてい
vocabulary vocab word
trông rất hài lòng
trông vô cùng mãn nguyện
満悦の体 満悦の体 まんえつのてい trông rất hài lòng, trông vô cùng mãn nguyện
Ý nghĩa
trông rất hài lòng và trông vô cùng mãn nguyện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0