Từ vựng
湯疲れ
ゆづかれ
vocabulary vocab word
sự mệt mỏi do tắm nước nóng lâu
湯疲れ 湯疲れ ゆづかれ sự mệt mỏi do tắm nước nóng lâu
Ý nghĩa
sự mệt mỏi do tắm nước nóng lâu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ゆづかれ
vocabulary vocab word
sự mệt mỏi do tắm nước nóng lâu