Từ vựng
湯圓
vocabulary vocab word
bánh trôi
bánh trôi tàu
bánh trôi nước
湯圓 湯圓 bánh trôi, bánh trôi tàu, bánh trôi nước
湯圓
Ý nghĩa
bánh trôi bánh trôi tàu và bánh trôi nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
bánh trôi
bánh trôi tàu
bánh trôi nước