Từ vựng
湮滅
いんめつ
vocabulary vocab word
hủy diệt (đặc biệt là chứng cứ)
tàn phá
đàn áp
che giấu
giấu giếm
湮滅 湮滅 いんめつ hủy diệt (đặc biệt là chứng cứ), tàn phá, đàn áp, che giấu, giấu giếm
Ý nghĩa
hủy diệt (đặc biệt là chứng cứ) tàn phá đàn áp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0