Từ vựng
渾然
こんぜん
vocabulary vocab word
toàn bộ
trọn vẹn
hài hòa
toàn diện
渾然 渾然 こんぜん toàn bộ, trọn vẹn, hài hòa, toàn diện
Ý nghĩa
toàn bộ trọn vẹn hài hòa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こんぜん
vocabulary vocab word
toàn bộ
trọn vẹn
hài hòa
toàn diện