Từ vựng
港町
みなとまち
vocabulary vocab word
thành phố cảng
thành phố có cảng biển
港町 港町 みなとまち thành phố cảng, thành phố có cảng biển
Ý nghĩa
thành phố cảng và thành phố có cảng biển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みなとまち
vocabulary vocab word
thành phố cảng
thành phố có cảng biển