Từ vựng
渡来
とらい
vocabulary vocab word
thăm viếng (từ nước ngoài)
du nhập (từ nước ngoài)
nhập khẩu (từ nước ngoài)
渡来 渡来 とらい thăm viếng (từ nước ngoài), du nhập (từ nước ngoài), nhập khẩu (từ nước ngoài)
Ý nghĩa
thăm viếng (từ nước ngoài) du nhập (từ nước ngoài) và nhập khẩu (từ nước ngoài)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0