Từ vựng
減刑
げんけい
vocabulary vocab word
giảm án
giảm hình phạt
減刑 減刑 げんけい giảm án, giảm hình phạt
Ý nghĩa
giảm án và giảm hình phạt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
げんけい
vocabulary vocab word
giảm án
giảm hình phạt