Từ vựng
渓声
けいせい
vocabulary vocab word
tiếng suối trong thung lũng
渓声 渓声 けいせい tiếng suối trong thung lũng
Ý nghĩa
tiếng suối trong thung lũng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいせい
vocabulary vocab word
tiếng suối trong thung lũng