Từ vựng
渋滞
じゅうたい
vocabulary vocab word
tắc đường
kẹt xe
ùn tắc giao thông
chậm trễ
trì trệ
渋滞 渋滞 じゅうたい tắc đường, kẹt xe, ùn tắc giao thông, chậm trễ, trì trệ
Ý nghĩa
tắc đường kẹt xe ùn tắc giao thông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0