Từ vựng
渋抜き
しぶぬき
vocabulary vocab word
loại bỏ vị chát (khỏi quả hồng)
渋抜き 渋抜き しぶぬき loại bỏ vị chát (khỏi quả hồng)
Ý nghĩa
loại bỏ vị chát (khỏi quả hồng)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しぶぬき
vocabulary vocab word
loại bỏ vị chát (khỏi quả hồng)