Từ vựng
渇望者
かつぼーしゃ
vocabulary vocab word
người khao khát
người thèm muốn
渇望者 渇望者 かつぼーしゃ người khao khát, người thèm muốn
Ý nghĩa
người khao khát và người thèm muốn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かつぼーしゃ
vocabulary vocab word
người khao khát
người thèm muốn