Từ vựng
清楚
せいそ
vocabulary vocab word
gọn gàng và sạch sẽ
ngăn nắp
chỉn chu
清楚 清楚 せいそ gọn gàng và sạch sẽ, ngăn nắp, chỉn chu
Ý nghĩa
gọn gàng và sạch sẽ ngăn nắp và chỉn chu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいそ
vocabulary vocab word
gọn gàng và sạch sẽ
ngăn nắp
chỉn chu