Từ vựng
添字
そえじ
vocabulary vocab word
chỉ số dưới
chỉ số trên
chỉ số
添字 添字 そえじ chỉ số dưới, chỉ số trên, chỉ số
Ý nghĩa
chỉ số dưới chỉ số trên và chỉ số
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そえじ
vocabulary vocab word
chỉ số dưới
chỉ số trên
chỉ số