Từ vựng
添乗
てんじょう
vocabulary vocab word
đi cùng (trong chuyến du lịch)
hướng dẫn viên du lịch (đoàn khách)
添乗 添乗 てんじょう đi cùng (trong chuyến du lịch), hướng dẫn viên du lịch (đoàn khách)
Ý nghĩa
đi cùng (trong chuyến du lịch) và hướng dẫn viên du lịch (đoàn khách)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0