Từ vựng
深刻
しんこく
vocabulary vocab word
nghiêm trọng
trầm trọng
nặng nề
cấp tính
深刻 深刻 しんこく nghiêm trọng, trầm trọng, nặng nề, cấp tính
Ý nghĩa
nghiêm trọng trầm trọng nặng nề
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんこく
vocabulary vocab word
nghiêm trọng
trầm trọng
nặng nề
cấp tính