Từ vựng
深切
しんせつ
vocabulary vocab word
tốt bụng
dịu dàng
chu đáo
hào phóng
thân thiện
tử tế
深切 深切 しんせつ tốt bụng, dịu dàng, chu đáo, hào phóng, thân thiện, tử tế
Ý nghĩa
tốt bụng dịu dàng chu đáo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0