Từ vựng
淫行
いんこう
vocabulary vocab word
hành vi dâm ô
nghề mãi dâm
淫行 淫行 いんこう hành vi dâm ô, nghề mãi dâm
Ý nghĩa
hành vi dâm ô và nghề mãi dâm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いんこう
vocabulary vocab word
hành vi dâm ô
nghề mãi dâm