Từ vựng
リンパかん淋巴管 リンパかん淋巴管 リンパかん淋巴管

Ý nghĩa

mạch bạch huyết ống bạch huyết bạch huyết

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠