Từ vựng
淋巴管
りんぱかん
vocabulary vocab word
mạch bạch huyết
ống bạch huyết
bạch huyết
ống dẫn bạch huyết
淋巴管 淋巴管 りんぱかん mạch bạch huyết, ống bạch huyết, bạch huyết, ống dẫn bạch huyết
Ý nghĩa
mạch bạch huyết ống bạch huyết bạch huyết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0