Từ vựng
涼み台
すずみだい
vocabulary vocab word
ghế dài ngoài hiên (dùng để ngồi hóng mát vào mùa hè)
涼み台 涼み台 すずみだい ghế dài ngoài hiên (dùng để ngồi hóng mát vào mùa hè)
Ý nghĩa
ghế dài ngoài hiên (dùng để ngồi hóng mát vào mùa hè)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0