Từ vựng
涙雨
なみだあめ
vocabulary vocab word
mưa nhẹ
mưa rơi lúc buồn
mưa chia buồn
涙雨 涙雨 なみだあめ mưa nhẹ, mưa rơi lúc buồn, mưa chia buồn
Ý nghĩa
mưa nhẹ mưa rơi lúc buồn và mưa chia buồn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
なみだあめ
vocabulary vocab word
mưa nhẹ
mưa rơi lúc buồn
mưa chia buồn