Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
涙声
なみだごえ
vocabulary vocab word
giọng nói nghẹn ngào
涙声
namidagoe
涙声
涙声
なみだごえ
giọng nói nghẹn ngào
な
み
だ
ご
え
涙
声
な
み
だ
ご
え
涙
声
な
み
だ
ご
え
涙
声
Ý nghĩa
giọng nói nghẹn ngào
giọng nói nghẹn ngào
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
涙声
giọng nói nghẹn ngào
なみだごえ
涙
nước mắt, sự thương cảm
なみだ, ルイ, レイ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
戻
lại, trở lại, quay lại...
もど.す, もど.る, レイ
户
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
声
giọng nói
こえ, こわ-, セイ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
𠃜
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.