Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
消壺
けしつぼ
vocabulary vocab word
bình dập than
消壺
keshitsubo
消壺
消壺
けしつぼ
bình dập than
け
し
つ
ぼ
消
壺
け
し
つ
ぼ
消
壺
け
し
つ
ぼ
消
壺
Ý nghĩa
bình dập than
bình dập than
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
けしつぼ
bình dập than
Phân tích thành phần
消壺
bình dập than
けしつぼ
消
dập tắt, thổi tắt, tắt...
き.える, け.す, ショウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
肖
sự giống nhau
あやか.る, ショウ
⺌
( 小 )
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
壺
bình, lọ
つぼ, コ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
亞
( CDP-8DE8 )
hạng, theo sau
つ.ぐ, ア
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
卄
( CDP-88A1 )
hai mươi, 20
にじゅう
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.