Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
けしつぼ
けしつぼ
vocabulary vocab word
bình dập than
keshitsubo
keshitsubo
けしつぼ
けしつぼ
けしつぼ
bình dập than
け
し
つ
ぼ
け
し
つ
ぼ
け
し
つ
ぼ
け
し
つ
ぼ
け
し
つ
ぼ
け
し
つ
ぼ
Ý nghĩa
bình dập than
bình dập than
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
消
けしつぼ
しつぼ
bình dập than
消
けしつぼ
し
壷
けしつぼ
bình dập than
消
けしつぼ
し
壺
けしつぼ
bình dập than
消壷
けしつぼ
bình dập than
消壺
けしつぼ
bình dập than
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.