Từ vựng
浮浪者
ふろうしゃ
vocabulary vocab word
người lang thang
kẻ du thủ du thực
người vô gia cư
kẻ ăn mày
kẻ lêu lổng
kẻ không nhà cửa
浮浪者 浮浪者 ふろうしゃ người lang thang, kẻ du thủ du thực, người vô gia cư, kẻ ăn mày, kẻ lêu lổng, kẻ không nhà cửa
Ý nghĩa
người lang thang kẻ du thủ du thực người vô gia cư
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0