Từ vựng
浮氣
うわき
vocabulary vocab word
ngoại tình
chuyện ngoại luỹ
lăng nhăng
không chung thủy
phản bội
dâm đãng
bất trung
thay lòng đổi dạ
tính đồng bóng
浮氣 浮氣 うわき ngoại tình, chuyện ngoại luỹ, lăng nhăng, không chung thủy, phản bội, dâm đãng, bất trung, thay lòng đổi dạ, tính đồng bóng
Ý nghĩa
ngoại tình chuyện ngoại luỹ lăng nhăng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0