Từ vựng
浮揚
ふよう
vocabulary vocab word
nổi (trên không
trong nước)
sự nổi
lực nổi
sự nâng đỡ (ví dụ: nền kinh tế)
浮揚 浮揚 ふよう nổi (trên không, trong nước), sự nổi, lực nổi, sự nâng đỡ (ví dụ: nền kinh tế)
Ý nghĩa
nổi (trên không trong nước) sự nổi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0