Từ vựng
浅黒い
あさぐろい
vocabulary vocab word
da ngăm đen
da sạm nắng
nước da rám nắng
浅黒い 浅黒い あさぐろい da ngăm đen, da sạm nắng, nước da rám nắng
Ý nghĩa
da ngăm đen da sạm nắng và nước da rám nắng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0