Từ vựng
浅沓
あさぐつ
vocabulary vocab word
dép gỗ nông (dành cho quý tộc; ban đầu làm bằng da
sau làm bằng gỗ paulownia sơn mài đen)
浅沓 浅沓 あさぐつ dép gỗ nông (dành cho quý tộc; ban đầu làm bằng da, sau làm bằng gỗ paulownia sơn mài đen)
Ý nghĩa
dép gỗ nông (dành cho quý tộc; ban đầu làm bằng da và sau làm bằng gỗ paulownia sơn mài đen)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0