Từ vựng
じょうけつ浄血 じょうけつ浄血 じょうけつ浄血

Ý nghĩa

thanh lọc máu và làm sạch máu

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠