Từ vựng
浄水
じょうすい
vocabulary vocab word
nước sạch
nước tinh khiết
浄水 浄水 じょうすい nước sạch, nước tinh khiết
Ý nghĩa
nước sạch và nước tinh khiết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょうすい
vocabulary vocab word
nước sạch
nước tinh khiết