Từ vựng
浄写
じょうしゃ
vocabulary vocab word
bản chép sạch
bản sao sạch sẽ
浄写 浄写 じょうしゃ bản chép sạch, bản sao sạch sẽ
Ý nghĩa
bản chép sạch và bản sao sạch sẽ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょうしゃ
vocabulary vocab word
bản chép sạch
bản sao sạch sẽ