Từ vựng
流儀
りゅうぎ
vocabulary vocab word
cách thức (làm việc)
phương pháp
phong cách
kiểu cách
trường phái (như trà đạo
cắm hoa)
lối
hệ thống
流儀 流儀 りゅうぎ cách thức (làm việc), phương pháp, phong cách, kiểu cách, trường phái (như trà đạo, cắm hoa), lối, hệ thống
Ý nghĩa
cách thức (làm việc) phương pháp phong cách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0