Từ vựng
活路
かつろ
vocabulary vocab word
phương tiện sinh tồn
lối thoát
cách thoát khỏi khó khăn
活路 活路 かつろ phương tiện sinh tồn, lối thoát, cách thoát khỏi khó khăn
Ý nghĩa
phương tiện sinh tồn lối thoát và cách thoát khỏi khó khăn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0