Từ vựng
かっぱつ活潑 かっぱつ活潑 かっぱつ活潑

Ý nghĩa

sôi nổi năng động mạnh mẽ

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠