Từ vựng
活写
かっしゃ
vocabulary vocab word
miêu tả sinh động
vẽ nên bức tranh sống động
活写 活写 かっしゃ miêu tả sinh động, vẽ nên bức tranh sống động
Ý nghĩa
miêu tả sinh động và vẽ nên bức tranh sống động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0