Từ vựng
洞角
どうかく
vocabulary vocab word
sừng rỗng
sừng có khoang rỗng
洞角 洞角 どうかく sừng rỗng, sừng có khoang rỗng
Ý nghĩa
sừng rỗng và sừng có khoang rỗng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どうかく
vocabulary vocab word
sừng rỗng
sừng có khoang rỗng