Từ vựng
洛北
らくほく
vocabulary vocab word
phía bắc kinh đô
khu vực phía bắc Kyoto
洛北 洛北 らくほく phía bắc kinh đô, khu vực phía bắc Kyoto
Ý nghĩa
phía bắc kinh đô và khu vực phía bắc Kyoto
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らくほく
vocabulary vocab word
phía bắc kinh đô
khu vực phía bắc Kyoto