Từ vựng
洗濯表示
せんたくひょーじ
vocabulary vocab word
nhãn hướng dẫn giặt ủi
洗濯表示 洗濯表示 せんたくひょーじ nhãn hướng dẫn giặt ủi
Ý nghĩa
nhãn hướng dẫn giặt ủi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せんたくひょーじ
vocabulary vocab word
nhãn hướng dẫn giặt ủi