Từ vựng
洋品
ようひん
vocabulary vocab word
quần áo và phụ kiện kiểu Tây
hàng may mặc và đồ phụ kiện phương Tây
洋品 洋品 ようひん quần áo và phụ kiện kiểu Tây, hàng may mặc và đồ phụ kiện phương Tây
Ý nghĩa
quần áo và phụ kiện kiểu Tây và hàng may mặc và đồ phụ kiện phương Tây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0