Từ vựng
洋傘
ようがさ
vocabulary vocab word
ô (kiểu Tây)
dù che nắng
洋傘 洋傘 ようがさ ô (kiểu Tây), dù che nắng
Ý nghĩa
ô (kiểu Tây) và dù che nắng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ようがさ
vocabulary vocab word
ô (kiểu Tây)
dù che nắng