Từ vựng
洄游
かいゆー
vocabulary vocab word
chuyến du ngoạn
hành trình khứ hồi
di cư theo mùa (của cá
v.v.)
洄游 洄游 かいゆー chuyến du ngoạn, hành trình khứ hồi, di cư theo mùa (của cá, v.v.) true
Ý nghĩa
chuyến du ngoạn hành trình khứ hồi di cư theo mùa (của cá