Từ vựng
泳力
えいりょく
vocabulary vocab word
khả năng bơi lội
chứng nhận khả năng bơi lội
泳力 泳力 えいりょく khả năng bơi lội, chứng nhận khả năng bơi lội
Ý nghĩa
khả năng bơi lội và chứng nhận khả năng bơi lội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0