Từ vựng
泳ぎ出す
およぎだす
vocabulary vocab word
bắt đầu bơi
lao vào bơi
泳ぎ出す 泳ぎ出す およぎだす bắt đầu bơi, lao vào bơi
Ý nghĩa
bắt đầu bơi và lao vào bơi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
およぎだす
vocabulary vocab word
bắt đầu bơi
lao vào bơi