Từ vựng
注意を促す
ちゅーいをうながす
vocabulary vocab word
nhắc nhở ai đó chú ý
注意を促す 注意を促す ちゅーいをうながす nhắc nhở ai đó chú ý
Ý nghĩa
nhắc nhở ai đó chú ý
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ちゅーいをうながす
vocabulary vocab word
nhắc nhở ai đó chú ý