Từ vựng
波風を立てる
なみかぜをたてる
vocabulary vocab word
gây rắc rối
gây sóng gió
gây mất đoàn kết
波風を立てる 波風を立てる なみかぜをたてる gây rắc rối, gây sóng gió, gây mất đoàn kết
Ý nghĩa
gây rắc rối gây sóng gió và gây mất đoàn kết
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0