Từ vựng
波風
なみかぜ
vocabulary vocab word
gió và sóng
bất hòa
rắc rối
xung đột
gian truân
波風 波風 なみかぜ gió và sóng, bất hòa, rắc rối, xung đột, gian truân
Ý nghĩa
gió và sóng bất hòa rắc rối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0